Xin chào các bạn bạn bè người nước ngoài đang sinh sống ở Korea! Tôi là Vijob. 😊
Khi bạn học tập hoặc làm việc ở Korea, sẽ có lúc bạn phải tìm nhà. Khi nghe tư vấn bất động sản hoặc chuyện hợp đồng mà gặp từ ngữ không biết, bạn có thể cảm thấy căng thẳng. Hôm nay, chúng tôi đã tổng hợp những từ tiếng Hàn thiết yếu thường gặp trong tình huống tìm nhà, kèm theo các câu ví dụ dễ hiểu. Hãy cùng xem cách phát âm và đọc chậm theo nhé. 🏠
📌 Những từ thường nghe đầu tiên khi nói về hợp đồng thuê nhà và chi phí
계약금: là số tiền bạn nộp trước như một lời hứa khi tiến hành hợp đồng.
Ví dụ: 계약할 때 계약금을 먼저 냈어요.
Phát âm: Gyeyakhal ttae gyeyakgeumeul meonjeo naesseoyo.
집세/월세: là tiền thuê trả vào ngày cố định mỗi tháng để được ở trong nhà.
Ví dụ: 이번 달 집세를 냈어요.
Phát âm: Ibeon dal jipsereul naesseoyo.
Tiền đặt cọc và tiền nhà là những từ liên quan đến tiền bạc nên bạn đặc biệt phải nghe thật kỹ. Nếu nghe thấy số tiền trong lúc tư vấn, đừng vội bỏ qua mà hãy tạo thói quen xác nhận lại chính xác số tiền.
🏢 Những từ thường xuất hiện khi xem vị trí và điều kiện quản lý của nhà
역세권: chỉ khu vực gần ga tàu điện ngầm, thuận tiện đi bộ để sử dụng.
Ví dụ: 역세권이었으면 좋겠어요.
Phát âm: Yeoksegwonieosseumyeon jokgesseoyo.
관리비: là khoản chi trả hằng tháng để quản lý tòa nhà, như dọn dẹp, chi phí bảo trì thang máy, v.v.
Ví dụ: 월세에 관리비가 포함되어 있나요?
Phát âm: Wolse-e gwanlibiga pohamdoe-eo innayo?
Khi đi xem nhà, hãy kiểm tra kỹ trước cả khoảng cách đến ga tàu điện (khu gần ga) lẫn hạng mục phí quản lý phát sinh thêm ngoài tiền thuê hàng tháng.
📄 Những từ dùng khi hoàn tất hợp đồng một cách an toàn
부동산 중개수수료: là khoản phí trả cho văn phòng môi giới bất động sản đã giới thiệu nhà cho bạn. (còn gọi là phí hoa hồng)
Ví dụ: 부동산 중개수수료는 얼마나 나오나요?
Phát âm: Budongsan junggaesusuryoneun eolmana naonayo?
등기부등본: là giấy tờ pháp lý quan trọng ghi rõ chủ sở hữu thật sự của căn nhà và tình trạng khoản vay (nợ).
Ví dụ: 계약 전에 등기부등본 좀 볼 수 있을까요?
Phát âm: Gyeyak jeone deunggibudeungbon jom bol su isseulkkayo?
Ngay trước khi ký hợp đồng, nhất định phải kiểm tra bản sao sổ đăng ký nhà đất để xác minh thông tin chủ nhà và kiểm tra độ an toàn của căn nhà, như vậy mới có thể ngăn ngừa thiệt hại do lừa đảo.
Lúc đầu, các cách diễn đạt về bất động sản bằng tiếng Hàn có thể khiến bạn thấy khó. Nhưng nếu từng bước nắm vững những từ vựng thiết yếu đã học hôm nay, việc tư vấn hay ký kết hợp đồng sẽ dễ dàng hơn nhiều. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều từ vựng tiếng Hàn trong đời sống, hãy kiểm tra trên ứng dụng Vijob. Vijob sẽ luôn đồng hành và cổ vũ cho cuộc sống ở Korea của các bạn! 💙