
Tổng quan thị trường việc làm Hàn Quốc
Hàn Quốc có nhu cầu ngày càng tăng về nhân tài toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực CNTT, bán dẫn, sinh học, thương mại và du lịch. Số lượng sinh viên quốc tế tìm được việc làm tại Hàn Quốc đang tăng lên mỗi năm.
Tình trạng việc làm của sinh viên quốc tế
- Khoảng 15,000~20,000 sinh viên quốc tế tìm được việc làm tại Hàn Quốc mỗi năm
- Tỷ lệ việc làm của sinh viên khoảng 30~35% (trong vòng 1 năm sau tốt nghiệp)
- Phần lớn làm việc trong lĩnh vực CNTT/SW, thương mại, marketing, dịch thuật
- Khoảng 70% làm việc tại khu vực thủ đô (Seoul, Gyeonggi)
Các lĩnh vực việc làm phổ biến cho sinh viên quốc tế
- Phát triển IT/SW: Lập trình, phát triển ứng dụng, phân tích dữ liệu
- Thương mại/Logistics: Bán hàng nước ngoài, quản lý thương mại, logistics
- Marketing: Digital marketing, SNS marketing, lên kế hoạch nội dung
- Phiên dịch/Biên dịch: Phiên dịch kinh doanh, dịch tài liệu, phiên dịch đồng thời
- Du lịch/Khách sạn: Hướng dẫn viên du lịch, dịch vụ khách sạn, cửa hàng miễn thuế
- Giáo dục: Giáo viên tiếng mẹ đẻ, giảng viên dịch thuật
Các loại visa làm việc
Với visa du học (D-2) không thể làm việc toàn thời gian. Sau khi tốt nghiệp, bạn cần lấy visa tìm việc (D-10) rồi chuyển sang visa làm việc (E-7, v.v.).
| Loại visa | Đối tượng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| D-10 | 구직활동 | 졸업 후 취업활동 (최대 2년) |
| E-7 | 특정활동 | 전문직 취업 (가장 일반적) |
| E-9 | 비전문취업 | 제조업, 건설업 등 |
| F-2-7 | 점수제 거주 | 우수 인재 (취업 제한 없음) |
Mẹo UniVijob

Làm việc khi đang học (Bán thời gian)
Sinh viên quốc tế có thể làm thêm hợp pháp nếu có giấy phép làm việc bán thời gian. Bạn có thể vừa học vừa cải thiện tiếng Hàn, tích lũy kinh nghiệm xã hội và kiếm tiền tiêu vặt!
| Chương trình | Trong học kỳ | Trong kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| Đào tạo ngôn ngữ (D-4) | 20 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Đại học (D-2) | 25 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Sau đại học (D-2) | 30 giờ/tuần | Không giới hạn |
Điều kiện đăng ký
- Sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh
- Điểm trung bình C trở lên
- Tỷ lệ đi học 80% trở lên
Hồ sơ cần thiết để xin giấy phép làm việc bán thời gian
- Hộ chiếu và Thẻ đăng ký người nước ngoài
- Giấy xác nhận tại học và bảng điểm
- Hợp đồng lao động (ghi rõ giờ làm, lương theo giờ)
- Đơn xin cấp giấy phép làm việc bán thời gian cho sinh viên
- Lệ phí 35,000 won
Công việc bán thời gian phổ biến cho sinh viên quốc tế
- Cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, nhà hàng (9,860~12,000 won/giờ)
- Sinh viên làm việc trong trường (thư viện, văn phòng, trợ lý nghiên cứu)
- Phiên dịch/Biên dịch bán thời gian (15,000~50,000 won/giờ)
- Gia sư (dạy tiếng mẹ đẻ, 20,000~40,000 won/giờ)
- Trung tâm logistics, giao hàng (phổ biến trong kỳ nghỉ)
- Hướng dẫn viên du lịch, phiên dịch cửa hàng miễn thuế (thu nhập cao mùa cao điểm)
Lưu ý
- Làm việc không có giấy phép là bất hợp pháp (có thể bị phạt, trục xuất)
- Ngành cấm: cơ sở giải trí, cơ sở bất hợp pháp, liên quan đến cờ bạc
- Làm việc quá giờ cho phép cũng vi phạm
- Chủ sử dụng lao động có trách nhiệm kiểm tra trạng thái giấy phép
Mẹo UniVijob
Chuẩn bị tìm việc
Thị trường việc làm Hàn Quốc có sự cạnh tranh khốc liệt. Để sinh viên quốc tế thành công trong việc tìm việc, khả năng tiếng Hàn, chứng chỉ chuyên môn và sự chuẩn bị có hệ thống là điều cần thiết.
Lịch trình chuẩn bị tìm việc
- 1 năm trước khi tốt nghiệp: Tìm hiểu công ty/vị trí mục tiêu, chuẩn bị TOPIK cấp cao
- 6 tháng trước khi tốt nghiệp: Viết CV/thư giới thiệu, lấy chứng chỉ
- 3 tháng trước khi tốt nghiệp: Theo dõi tin tuyển dụng, bắt đầu nộp hồ sơ
- Thời điểm tốt nghiệp: Chuẩn bị phỏng vấn, chuẩn bị đổi visa
Mùa tuyển dụng của công ty Hàn Quốc
Các công ty lớn Hàn Quốc tập trung tuyển dụng vào mùa 'tuyển dụng công khai'. Nếu bỏ lỡ mùa, phải đợi 6 tháng cho cơ hội tiếp theo.
- Tuyển dụng công khai nửa đầu năm: Tháng 3~5 (vào làm tháng 9)
- Tuyển dụng công khai nửa cuối năm: Tháng 9~11 (vào làm tháng 3 năm sau)
- Tuyển dụng thường xuyên: Quanh năm (doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup)
Khả năng tiếng Hàn (Quan trọng nhất!)
Khả năng tiếng Hàn là yếu tố quan trọng nhất để tìm việc. Điểm TOPIK càng cao, cơ hội việc làm càng rộng.
| Trình độ | Ứng dụng |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 | Giao tiếp cơ bản, một số công việc dịch vụ |
| TOPIK cấp 4 | Yêu cầu tối thiểu của hầu hết công ty |
| TOPIK cấp 5 | Công ty lớn, vị trí chuyên nghiệp, điểm cộng visa |
| TOPIK cấp 6 | Ưu đãi cao nhất, điểm cao F-2-7 |
Chứng chỉ được khuyến nghị
Có chứng chỉ liên quan đến chuyên ngành rất có lợi cho việc tìm việc. Chứng chỉ quốc gia Hàn Quốc càng tốt.
- Lĩnh vực IT: Kỹ sư xử lý thông tin, SQLD, chứng chỉ AWS/Azure, chuẩn bị thi coding
- Kỹ năng máy tính: MOS, Khả năng sử dụng máy tính, Hangul/Excel
- Ngôn ngữ: TOEIC 800+, JLPT N1/N2, HSK cấp 5+
- Kinh doanh: Tiếng Anh thương mại, Nhân viên hải quan, Quản lý phân phối
- Theo chuyên ngành: Chứng chỉ kỹ thuật quốc gia
Cách viết CV kiểu Hàn Quốc
CV Hàn Quốc có đặc điểm khác với nước ngoài. Cần viết theo format Hàn Quốc.
- Ảnh bắt buộc: Trang phục lịch sự, biểu cảm tươi sáng, 3x4cm
- Bài tự giới thiệu bắt buộc: Quá trình trưởng thành, động lực ứng tuyển, nguyện vọng sau khi vào công ty
- Thông tin cá nhân: Họ tên, ngày sinh, liên hệ, địa chỉ
- Học vấn: Từ học vấn gần nhất theo thứ tự ngược
- Kinh nghiệm: Thực tập, làm thêm, kinh nghiệm dự án
- Chứng chỉ/Điểm ngôn ngữ: TOPIK, TOEIC, v.v. ghi số liệu
Các mục chính trong thư giới thiệu bản thân
- Quá trình trưởng thành: Giới thiệu ngắn gọn về bối cảnh
- Điểm mạnh và yếu: Nhấn mạnh điểm mạnh liên quan đến công việc
- Động lực ứng tuyển: Cụ thể tại sao chọn công ty/vị trí này
- Nguyện vọng sau khi vào công ty: Có thể đóng góp gì
Mẹo UniVijob
Nền tảng tuyển dụng
Hàn Quốc có nhiều nền tảng tuyển dụng đa dạng. Sử dụng cả trang tuyển dụng chung và nền tảng dành cho người nước ngoài sẽ giúp bạn tìm được nhiều cơ hội hơn.
Trang tuyển dụng chung
| Trang | URL | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 비잡 (Vijob) | vijob.com | 외국인 정착 취업 플랫폼 (추천!) |
| 사람인 | saramin.co.kr | 국내 최대 규모, 다양한 채용공고 |
| 잡코리아 | jobkorea.co.kr | 대기업/공기업 채용 다수 |
| 원티드 | wanted.co.kr | IT/스타트업 중심, 추천 합격 시 보상금 |
| 인크루트 | incruit.com | 신입/인턴 채용 특화 |
| linkedin.com | 글로벌 기업, 네트워킹 | |
| Work24 | work24.go.kr | Do chính phủ vận hành, tuyển dụng công |
Nền tảng & Cơ quan hỗ trợ cho người nước ngoài
Hãy tận dụng các nền tảng và cơ quan hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế.
- Vijob: Nền tảng việc làm cho người nước ngoài - Chuyên gia việc làm Hàn Quốc
- KOTRA Recruitment (worldjob.or.kr): Tuyển dụng nhân tài quốc tế, kết nối việc làm nước ngoài
- Seoul Global Center (global.seoul.go.kr): Tư vấn việc làm, hội chợ việc làm
- HRD-Net (hrd.go.kr): Đào tạo nghề do chính phủ hỗ trợ, khóa học chứng chỉ
- Trung tâm hỗ trợ việc làm của trường: Tư vấn riêng cho sinh viên quốc tế, chỉnh sửa CV
Hội chợ việc làm cho sinh viên quốc tế
- Hội chợ việc làm Study in Korea (khoảng tháng 5, 11 hàng năm)
- KOTRA Global Job Fair
- Hội chợ việc làm Seoul Global Center
- Hội chợ tuyển dụng sinh viên quốc tế do các trường tổ chức
Mẹo từ UniVijob

Quy trình tuyển dụng
Quy trình tuyển dụng tại các công ty Hàn Quốc gồm nhiều giai đoạn. Công ty lớn có nhiều bước hơn, trong khi startup/doanh nghiệp vừa và nhỏ thì đơn giản hơn.
Các bước tuyển dụng thông thường
Xét hồ sơ
Xem xét CV và bài tự giới thiệu
Kiểm tra năng lực/Viết
Đánh giá năng lực công việc
Phỏng vấn vòng 1 (Nhân viên)
Câu hỏi liên quan công việc
Phỏng vấn vòng 2 (Lãnh đạo)
Đánh giá tính cách và sự phù hợp
Kiểm tra sức khỏe
Xác nhận tình trạng sức khỏe
Trúng tuyển
Điều phối ngày bắt đầu
Lưu ý về quy trình
- Công ty lớn: Toàn bộ quy trình mất khoảng 2-3 tháng
- Doanh nghiệp vừa/Startup: Đơn giản hóa thành hồ sơ → 1-2 vòng phỏng vấn (1-4 tuần)
- Người nước ngoài có thể cần xác minh thêm về khả năng đổi visa
Các loại phỏng vấn
Các công ty Hàn Quốc sử dụng nhiều loại phỏng vấn khác nhau. Công ty lớn thường kết hợp nhiều loại.
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Phỏng vấn cá nhân | 1:1 hoặc 1:nhiều, phổ biến nhất |
| Phỏng vấn nhóm | Nhiều:nhiều |
| Phỏng vấn thuyết trình | Đánh giá kỹ năng thuyết trình (15-20 phút) |
| Phỏng vấn thảo luận | Đánh giá teamwork, logic, leadership |
| Phỏng vấn AI | Phỏng vấn video online, phân tích biểu cảm/ngôn ngữ |
| Phỏng vấn Case | Đánh giá khả năng giải quyết vấn đề (tư vấn) |
Câu hỏi phỏng vấn thường gặp
- Giới thiệu bản thân trong 1 phút
- Lý do ứng tuyển là gì?
- Tại sao muốn làm việc tại Hàn Quốc?
- Điểm mạnh và điểm yếu của bạn
- Kinh nghiệm và dự án liên quan
- Mục tiêu của bạn sau 5 năm?
- Bạn có điều gì muốn nói không?
Câu hỏi bổ sung cho ứng viên nước ngoài
- Bạn định ở Hàn Quốc bao lâu?
- Vấn đề visa đã được giải quyết chưa?
- Khả năng tiếng Hàn của bạn như thế nào?
- Bạn có gặp khó khăn khi thích nghi với văn hóa Hàn Quốc không?
- Bạn nghĩ điều gì sẽ khó khăn khi làm việc tại Hàn Quốc?
Mẹo chuẩn bị phỏng vấn
- Mặc vest (business casual gọn gàng cũng được)
- Đến địa điểm phỏng vấn trước 10 phút
- Tìm hiểu trước thông tin công ty, tin tức gần đây
- Trả lời kết luận trước rồi giải thích lý do (kỹ thuật STAR)
- Giao tiếp bằng mắt, biểu cảm tươi sáng, giọng nói tự tin
- Phỏng vấn bằng tiếng Hàn nên phải luyện tập câu hỏi dự kiến
Mẹo từ UniVijob

Lương & Điều kiện làm việc
Lương và điều kiện lao động tại Hàn Quốc được bảo vệ bởi Luật Tiêu chuẩn Lao động. Người lao động nước ngoài cũng áp dụng cùng luật lao động như người Hàn.
Lương tối thiểu (2024)
| Mục | Số tiền |
|---|---|
| Theo giờ | ₩9,860 |
| Hàng tháng (209 giờ) | ₩2,060,740 |
※ Lương tối thiểu được điều chỉnh vào ngày 1/1 hàng năm. Trả dưới mức tối thiểu có thể bị khiếu nại.
Lương khởi điểm trung bình (Nhân viên mới)
| Quy mô công ty | Phạm vi lương |
|---|---|
| Doanh nghiệp lớn | ₩45 triệu ~ ₩60 triệu |
| Công ty vừa | ₩35 triệu ~ ₩45 triệu |
| Công ty nhỏ | ₩28 triệu ~ ₩35 triệu |
| Startup | ₩30 triệu ~ ₩50 triệu |
Hiểu về cơ cấu lương
- Lương cơ bản: Số tiền cơ sở của lương
- Phí ăn uống: ₩100K~200K/tháng (miễn thuế)
- Phí đi lại: ₩100K~200K/tháng (miễn thuế)
- Thưởng: Một phần lương năm trả theo quý/nửa năm
- Thưởng thành tích: Trả thêm theo kết quả cá nhân/nhóm
- Lương năm = Trước thuế, thực nhận khoảng 80~85%
Các khoản khấu trừ lương
- Bảo hiểm hưu trí: 4.5% (công ty cũng đóng 4.5%)
- Bảo hiểm y tế: 3.545% (công ty đóng tương tự)
- Bảo hiểm thất nghiệp: 0.9%
- Thuế thu nhập: Theo mức thu nhập (6~45%)
- Thuế địa phương: 10% của thuế thu nhập
Điều kiện làm việc
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giờ làm việc hợp pháp | 40 giờ/tuần (8 giờ/ngày) |
| Làm thêm giờ | Tối đa 12 giờ/tuần |
| Nghỉ phép năm | 15 ngày sau 1 năm |
| 4 bảo hiểm chính | Hưu trí, Y tế, Việc làm, Tai nạn lao động |
| Thời gian thử việc | Thường 3 tháng (có thể nhận 90% lương) |
Phúc lợi thường gặp
- Đăng ký 4 bảo hiểm
- Hỗ trợ phí ăn uống/đi lại
- Nghỉ phép ma chay/cưới và trợ cấp
- Hỗ trợ khám sức khỏe
- Chi phí phát triển bản thân/mua sách
- Quà lễ Tết/thưởng
Mẹo đàm phán lương
- Mức lương mong muốn nên thực tế (nghiên cứu mức trung bình ngành)
- Kiểm tra phúc lợi ngoài lương (ăn uống, đi lại, cổ phiếu)
- Nếu là công việc đầu tiên, tập trung vào kinh nghiệm cũng OK
- Đề xuất quá thấp có thể bị chấp nhận ngay
UniVijob Tip

Chương trình thực tập
Thực tập là cơ hội tốt để tích lũy kinh nghiệm trước khi tìm việc và có thể được tuyển dụng chính thức. Tại Hàn Quốc có nhiều cơ hội thực tập từ các công ty lớn, SME đến các chương trình hỗ trợ chính phủ.
Các loại thực tập
Thực tập chuyển đổi
Cơ hội chuyển đổi thành nhân viên chính thức sau thực tập (tỷ lệ 50~80%)
Thực tập trải nghiệm
Trải nghiệm ngắn hạn (1~2 tháng), không liên kết tuyển dụng
Thực tập bán thời gian
Làm việc 2~3 ngày/tuần trong kỳ học, có thể kết hợp học tập
Chương trình thực tập
Các chương trình thực tập mà sinh viên quốc tế có thể tham gia.
- Thực tập thanh niên: Thực tập SME/vừa (hỗ trợ chính phủ, hỗ trợ lương hàng tháng)
- Thực tập KOTRA: Kết nối việc làm nước ngoài, trải nghiệm doanh nghiệp toàn cầu
- Thực tập công ty lớn: Samsung, LG, Hyundai thực tập liên kết tuyển dụng
- Thực tập startup: Trải nghiệm đa dạng công việc trong đội nhỏ
- Chương trình K-Move: Đào tạo kết nối việc làm nước ngoài
Cách tìm thực tập
- Trung tâm hỗ trợ việc làm đại học: Thông báo và giới thiệu thực tập
- Trang tuyển dụng: Tìm 'thực tập' trên Saramin, JobKorea
- Vijob: Thông báo thực tập dành riêng cho người nước ngoài
- Website công ty: Các công ty lớn có trang tuyển dụng riêng
- Hội chợ việc làm: Thu thập thông tin thực tập tại chỗ
Thực tập và Visa
Tham gia thực tập có hạn chế tùy theo loại visa.
- Visa D-2: Có thể thực tập nếu có giấy phép làm thêm (giới hạn giờ trong kỳ học)
- Visa D-10: Có thể thực tập như hoạt động tìm việc (tối đa 1 năm)
- Visa thực tập (D-10-2): Một số chương trình cấp
Lương thực tập
Lương thực tập phải trên mức lương tối thiểu. Thực tập không lương là bất hợp pháp tại Hàn Quốc.
- Thực tập công ty lớn: Khoảng ₩2~3 triệu/tháng
- Thực tập SME/Startup: Khoảng ₩1.8~2.5 triệu/tháng
- Thực tập hỗ trợ chính phủ: Theo mức lương tối thiểu
Trung tâm tư vấn việc làm
- Trung tâm khách hàng Bộ Lao động: 1350
- Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài: 1577-0071
- Seoul Global Center: 02-2075-4180
- Trung tâm hỗ trợ việc làm đại học (khác nhau theo trường)
UniVijob Tip
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị tìm việc ở Hàn Quốc?
Nên bắt đầu 1-2 năm trước khi tốt nghiệp. Nâng cao tiếng Hàn (mục tiêu TOPIK 5+), tích lũy kinh nghiệm thực tập, nghiên cứu công ty từ năm 3.
Q. Công ty yêu cầu trình độ tiếng Hàn như thế nào?
Hầu hết công ty yêu cầu TOPIK 4 là tối thiểu, nhưng các công ty lớn ưu tiên TOPIK 5-6. Kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn kinh doanh rất quan trọng.
Q. Sinh viên quốc tế tìm việc có khó không?
Có thể khó do yêu cầu bảo lãnh visa và rào cản ngôn ngữ. Tuy nhiên, sinh viên có tiếng Hàn tốt, chuyên môn và khả năng thích nghi văn hóa có nhiều cơ hội.
Q. Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên tốt nghiệp quốc tế?
Công ty lớn: 40-55 triệu won/năm, Công ty vừa: 32-40 triệu, Công ty nhỏ: 28-35 triệu. Tùy thuộc ngành và vị trí.
Q. Có visa E-7 rồi có thể đổi việc không?
Được, nhưng phải báo cáo và được chấp thuận từ cơ quan xuất nhập cảnh. Công ty mới cũng phải đáp ứng yêu cầu bảo lãnh visa E-7.
Q. Không tìm được việc trong thời hạn visa D-10 thì sao?
D-10 có thể gia hạn tối đa 2 năm. Sau đó có thể phải rời Hàn Quốc hoặc chuyển sang tư cách visa khác. Hãy tìm việc tích cực trong thời gian này.