
Tổng quan Chi phí
Chi phí du học Hàn Quốc tương đối hợp lý so với các nước nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, Úc. Bạn có thể giảm đáng kể chi phí thực tế bằng cách tận dụng học bổng, ký túc xá và làm thêm.
Chi phí Dự kiến Hàng năm (Seoul)
| Hạng mục | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| Học phí (học kỳ) | 2 triệu won | 5 triệu won |
| Sinh hoạt phí (tháng) | 800K won | 1.5 triệu won |
| Tổng năm | ~14 triệu won | ~28 triệu won |
So sánh chi phí với các điểm đến du học chính (Hàng năm, Cử nhân)
- Hàn Quốc: ~14~28 triệu won (~$10,000~$20,000)
- Mỹ: ~$30,000~$70,000 (đại học công)
- Anh: ~£15,000~£35,000
- Úc: ~AUD 25,000~$55,000
- Nhật: ~¥1,000,000~2,500,000
Hướng dẫn theo loại ngân sách
- Tiết kiệm (dưới ₩800K/tháng): Ký túc xá + căng tin + học bổng
- Trung bình (₩1M~1.2M/tháng): Phòng trọ + tự nấu + làm thêm
- Thoải mái (trên ₩1.5M/tháng): Phòng trọ + ăn ngoài + giải trí
UniVijob Tip
Học phí
Học phí tại các trường đại học Hàn Quốc khác nhau giữa công lập và tư thục, cũng như theo ngành. Du học sinh nước ngoài trả học phí giống sinh viên Hàn Quốc, không có phụ phí.
Đại học Công lập (học kỳ)
| Ngành | Học phí |
|---|---|
| Nhân văn/Xã hội | 1.8~2.3 triệu won |
| Khoa học Tự nhiên | 2.2~2.8 triệu won |
| Kỹ thuật | 2.5~3.2 triệu won |
| Nghệ thuật/Thể thao | 2.5~3.5 triệu won |
| Y khoa | 3.5~5 triệu won |
Đại học Tư thục (học kỳ)
| Ngành | Học phí |
|---|---|
| Nhân văn/Xã hội | 3~4 triệu won |
| Khoa học Tự nhiên | 3.8~4.8 triệu won |
| Kỹ thuật | 4~5.2 triệu won |
| Nghệ thuật/Thể thao | 4.3~5.6 triệu won |
| Y khoa | 6~9 triệu won |
Trường Tiếng (Khóa tiếng Hàn)
| Thời gian | Học phí |
|---|---|
| 1 học kỳ (10 tuần) | 1.5~2 triệu won |
| 1 năm (4 học kỳ) | 6~8 triệu won |
Phí bổ sung (ngoài học phí)
- Phí nhập học: 500K~1 triệu won (chỉ 1 lần khi nhập học)
- Phí hội sinh viên: 20K~50K won/học kỳ
- Phí câu lạc bộ: 10K~50K won/học kỳ
- Phí ký túc xá: riêng (200K~500K won/tháng)
Ví dụ học phí thực tế khi có học bổng
- Học bổng 50%: Đại học tư nhân văn 4 triệu → 2 triệu won/học kỳ
- Học bổng 100% (GKS, v.v.): Miễn toàn bộ học phí
- Học bổng TOPIK: Giảm 10~50% theo cấp độ
UniVijob Tip
Chi phí Sinh hoạt
Chi phí Sinh hoạt Hàng tháng (Seoul)
| Hạng mục | Tiết kiệm | Trung bình | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Nhà ở | 200K won | 400K won | 700K won |
| Ăn uống | 200K won | 350K won | 500K won |
| Giao thông | 30K won | 50K won | 100K won |
| Điện thoại | 20K won | 40K won | 60K won |
| Đồ dùng | 30K won | 50K won | 100K won |
| Giải trí | 50K won | 100K won | 200K won |
| Khác | 50K won | 100K won | 150K won |
| Tổng | 580K won | 1.09 triệu won | 1.81 triệu won |
So sánh Chi phí theo Vùng
| Vùng | So với Seoul | Hàng tháng |
|---|---|---|
| Seoul | 100% | 1~1.5 triệu won |
| Thủ đô (Gyeonggi, Incheon) | 90-95% | 900K~1.4 triệu won |
| Thành phố lớn (Busan, Daegu...) | 80-90% | 800K~1.3 triệu won |
| Địa phương | 70-80% | 700K~1.1 triệu won |

Chi phí Nhà ở
Các loại Nhà ở (Seoul)
| Loại | Tiền cọc | Tiền thuê | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ký túc xá | Không | 200K~500K won | Bao điện nước |
| Goshiwon | 100K~500K won | 250K~450K won | Bao điện nước |
| Phòng trọ (thuê tháng) | 5~20 triệu won | 400K~800K won | Điện nước riêng |
| Phòng trọ (Jeonse) | 50~100 triệu won | Không | Cọc lớn |
| Share house | 500K~2 triệu won | 300K~500K won | Dùng chung |
Giá Phòng trọ theo Vùng
| Vùng | Tiền cọc | Tiền thuê |
|---|---|---|
| Seoul Gangnam | 10~20 triệu won | 600K~1 triệu won |
| Seoul khác | 5~15 triệu won | 400K~700K won |
| Gyeonggi | 3~10 triệu won | 300K~550K won |
| Busan/Daegu | 2~8 triệu won | 250K~450K won |
| Địa phương | 1~5 triệu won | 200K~350K won |

Chi phí Ăn uống
Chi phí ăn ngoài ở Hàn Quốc khá đa dạng. Nếu bạn ăn căng tin trường và tự nấu, có thể sống với khoảng 200,000 won/tháng, nhưng nếu ăn ngoài nhiều thì dự kiến trên 400,000 won.
Các lựa chọn Ăn uống
| Lựa chọn | Mỗi bữa | Hàng tháng |
|---|---|---|
| Căng tin trường | 3K~5K won | 150K~250K won |
| Cửa hàng tiện lợi | 3K~6K won | 200K~300K won |
| Nhà hàng thường | 7K~12K won | 300K~500K won |
| Tự nấu | 2K~4K won | 150K~250K won |
Giá món ăn phổ biến (2024)
- Canh kim chi: 8,000~10,000 won
- Thịt ba chỉ (1 phần): 13,000~18,000 won
- Gà rán (1 con): 18,000~25,000 won
- Cà phê (quán): 4,500~6,000 won
- Cơm hộp tiện lợi: 3,500~5,500 won
- Mì gói (tiện lợi): 1,500~2,500 won
Chi phí tự nấu trung bình
- Gạo (10kg): 25,000~35,000 won
- Rau (1 tuần): 15,000~25,000 won
- Thịt (500g): 10,000~20,000 won
- Trứng (30 quả): 6,000~9,000 won
Mẹo Tiết kiệm Ăn uống
- Ăn căng tin trường (rẻ nhất)
- Đi siêu thị giờ giảm giá (sau 7 giờ tối)
- Dùng mã giảm giá app giao hàng
- Tìm quán ăn phục vụ 1 người

Chi phí Giao thông
Giao thông công cộng Hàn Quốc nổi tiếng thế giới về sự tiện lợi và giá rẻ. Hãy tận dụng thẻ giao thông tốt.
Giá Giao thông Công cộng (2024)
| Phương tiện | Giá cơ bản | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tàu điện ngầm | 1,400 won | Trong 10km |
| Xe buýt nội thành | 1,500 won | - |
| Xe buýt làng | 1,000 won | - |
| Taxi (thường) | 4,800 won | 2km đầu |
| KTX (Seoul-Busan) | 59,800 won | Ghế thường |
Chi phí Giao thông Hàng tháng
| Cách sử dụng | Chi phí tháng |
|---|---|
| Đi bộ + xe đạp | 10K~30K won |
| Giao thông công cộng thường | 50K~80K won |
| Đi làm + cuối tuần | 80K~120K won |
Cách tiết kiệm chi phí giao thông
- Thẻ Khí hậu Seoul (65,000 won/tháng): Tàu điện ngầm + xe buýt không giới hạn
- Xem lại chi phí đi lại hàng ngày
- Kết hợp đi bộ/xe đạp
- Tận dụng giảm giá chuyển tiếp (trong 30 phút)
Ứng dụng giao thông cần thiết
- Naver Map/Kakao Map: Tìm đường, thông tin giao thông công cộng
- Kakao T: Gọi taxi, xem giá cước
- Korail Talk: Đặt vé KTX/SRT
- Ddareungi/Kakao Bike: Thuê xe đạp
Mẹo UniVijob
Bảo hiểm
Nếu bạn ở Hàn Quốc hơn 6 tháng, bạn bắt buộc phải đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc gia. Ban đầu có vẻ tốn kém, nhưng sẽ giảm đáng kể chi phí y tế khi bạn ốm hoặc bị thương.
Bảo hiểm Y tế Quốc gia
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đối tượng | Người nước ngoài ở trên 6 tháng (bắt buộc) |
| Phí tháng | ~70,000 ~ 140,000 won |
| Quyền lợi | Tự trả 30-60% chi phí y tế |
Ví dụ chi phí y tế với bảo hiểm
- Khám cảm cúm/tiêu hóa: 5,000~15,000 won (tự trả)
- Kiểm tra sức khỏe tổng quát: 100,000~200,000 won (không có BH: 500,000+ won)
- Nằm viện (1 ngày): 50,000~100,000 won (không có BH: 300,000+ won)
- Chụp MRI: 100,000~200,000 won (không có BH: 500,000~800,000 won)
Bảo hiểm Du học sinh (Tư nhân)
- Bảo hiểm từ DB, Samsung Fire dành cho du học sinh
- 20K~50K won/tháng
- Dùng trước khi có BHYT hoặc bổ sung
Cách giảm phí bảo hiểm
- Học bổng GKS: Được hỗ trợ một phần phí bảo hiểm
- Sinh viên thu nhập thấp: Có thể xin giảm/miễn
- Hỗ trợ từ trường: Một số trường hỗ trợ phí bảo hiểm
Mẹo UniVijob
Chi phí Khác
Học tập
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Sách giáo khoa | 100K~300K won/kỳ |
| Văn phòng phẩm | 10K~30K won/tháng |
| In/Photocopy | 5K~20K won/tháng |
| Laptop (ban đầu) | 800K~2 triệu won |
Sinh hoạt
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Quần áo | 50K~150K won/tháng |
| Cắt tóc | 10K~30K won/tháng |
| Giải trí | 50K~150K won/tháng |
| Quà tặng | 20K~50K won/tháng |
Chi phí Ban đầu
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Sân bay → Nhà ở | 10K~100K won |
| Chăn ga gối | 50K~200K won |
| Đồ dùng sinh hoạt | 100K~300K won |
| Mở điện thoại | 50K~100K won |
| Phí đăng ký ngoại kiều | 30,000 won |
Chứng minh Tài chính
Yêu cầu Tài chính khi Xin Visa
| Loại Visa | Số tiền |
|---|---|
| Học tiếng (D-4) 6 tháng | ~9 triệu won trở lên |
| Học vị (D-2) 1 năm | ~15~20 triệu won trở lên |
Mẹo Tiết kiệm
Có 3 cách chính để giảm chi phí du học: nhận học bổng, tiết kiệm sinh hoạt phí, và kiếm thu nhập từ làm thêm.
Tiết kiệm Học phí
- Xin học bổng GKS (Chính phủ)
- Học bổng trường (điểm, tiếng)
- Chọn đại học công lập (rẻ hơn tư thục 40-50%)
Tiết kiệm Sinh hoạt
- Ở ký túc xá (rẻ nhất)
- Ăn căng tin trường
- Mua đồ cũ (Karrot, Bunjang)
- Dùng app giảm giá (Baemin, Coupang, SSG)
- Dùng thẻ giao thông định kỳ hoặc chuyển tuyến
Tạo Thu nhập
- Làm thêm - 20-30 giờ/tuần
- Làm việc trong trường
- Phiên dịch/Biên dịch
- Dạy kèm (Tiếng Hàn ↔ Tiếng mẹ đẻ)
Thu nhập Dự kiến (Lương tối thiểu)
- 20 giờ/tuần x 4 tuần = ~790K won/tháng
- 25 giờ/tuần x 4 tuần = ~990K won/tháng
Ví dụ ngân sách tiết kiệm (KTX địa phương)
- Ký túc xá: 250K won (bao gồm điện nước)
- Ăn uống: 200K won (căng tin trường + tự nấu)
- Giao thông: 20K won (đi bộ + công cộng)
- Điện thoại: 20K won (MVNO)
- Bảo hiểm: 70K won
- Khác: 50K won
- Tổng: ~610K won/tháng
Mẹo UniVijob
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Thực tế mỗi tháng cần bao nhiêu tiền?
A. Tại Seoul: tối thiểu 1.0-1.5 triệu won (bao gồm nhà ở). Các thành phố khác: 700K-1.0 triệu won. Không bao gồm học phí. Nên dư 20-30% cho chi tiêu bất ngờ.
Q. Bảo hiểm y tế quốc gia có bắt buộc không?
A. Có, người nước ngoài ở trên 6 tháng bắt buộc tham gia. Phí hàng tháng 70K-140K won. Bạn sẽ nhận hóa đơn sau khi đăng ký. Không đóng bảo hiểm ảnh hưởng đến gia hạn visa.
Q. Làm sao giảm chi phí nhà ở?
A. Ký túc xá đại học rẻ nhất (200K-400K won/tháng). Ở chung phòng với bạn cùng phòng. Tìm goshiwon (300K-400K won). Cân nhắc các trường địa phương có chi phí nhà ở thấp hơn.
Q. Không nấu ăn có sống được không?
A. Được, nhưng đắt hơn. Căng tin trường (3K-5K won/bữa) hợp lý. Đồ ăn cửa hàng tiện lợi tích lũy lại đắt. Tự nấu rẻ nhất về lâu dài (200K-300K won/tháng).
Q. Nên tiết kiệm bao nhiêu trước khi đến Hàn Quốc?
A. Ít nhất 3 tháng chi phí sinh hoạt (3-5 triệu won) cộng học phí học kỳ đầu. Xuất nhập cảnh yêu cầu số dư ngân hàng 9 triệu+ won cho visa D-4, 15 triệu+ won cho D-2.
Q. Làm thêm có đủ trang trải chi phí sinh hoạt không?
A. Với lương tối thiểu làm 20 giờ/tuần, thu nhập khoảng 790K won/tháng. Có thể trang trải chi phí cơ bản nhưng không hoàn toàn. Kết hợp với học bổng và tiết kiệm để ổn định.