
Các loại visa sinh viên
Để du học Hàn Quốc, bạn cần có visa phù hợp. Bạn cần xin visa D-2 hoặc D-4 tùy thuộc vào chương trình học vị hoặc đào tạo ngôn ngữ.
Visa D-2 (Du học)
Visa này dành cho sinh viên theo học chương trình học vị tại đại học.
| Loại | Nội dung |
|---|---|
| D-2-1 | 전문학사 과정 (2~3년제 전문대학) |
| D-2-2 | 학사 과정 (4년제 대학교) |
| D-2-3 | 석사 과정 |
| D-2-4 | 박사 과정 |
| D-2-5 | 연구 과정 (박사 후 연수 등) |
| D-2-6 | 교환학생 (1~2학기) |
| D-2-7 | 학위 연계 어학연수 (어학당 + 학위과정) |
| D-2-8 | 단기 과정 (6개월 이하) |
Yêu cầu
- Thư nhập học tiêu chuẩn (do trường cấp)
- Chứng minh tài chính (sao kê ngân hàng, v.v.)
- Bằng cấp học vấn (bằng tốt nghiệp, bảng điểm)
Quy trình xin visa
- Nhận thư nhập học tiêu chuẩn từ trường đại học
- Chuẩn bị hồ sơ xin visa (chứng minh tài chính, học vấn, v.v.)
- Nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước bạn
- Sau khi xét duyệt, visa được cấp (thường mất 1-4 tuần)
- Nhận hộ chiếu đã dán visa và nhập cảnh Hàn Quốc
Hướng dẫn chứng minh tài chính
Sao kê ngân hàng phải có số dư duy trì ít nhất 1 tháng, có thể là tài khoản của bản thân hoặc phụ huynh. Số tiền yêu cầu có thể khác nhau tùy quốc gia, vui lòng kiểm tra trên trang web của Đại sứ quán.
- Cử nhân/Thạc sĩ: khoảng $10,000~$20,000 trở lên
- Sinh viên học bổng GKS: có thể thay bằng giấy chứng nhận học bổng
Lời khuyên từ UniVijob
Visa D-4 (Đào tạo)
Visa này dành cho các chương trình không lấy bằng như đào tạo ngôn ngữ.
| Loại | Nội dung |
|---|---|
| D-4-1 | 대학 부설 어학당 (한국어 연수) |
| D-4-7 | 외국어 연수 (영어 등) |
Yêu cầu
- Thư nhập học trường ngôn ngữ
- Chứng minh tài chính
- Phải duy trì tỷ lệ đi học 80% trở lên
Thời gian lưu trú và gia hạn
Cấp ban đầu 6 tháng~1 năm, có thể gia hạn tối đa 2 năm (mỗi lần 6 tháng)
Điều kiện gia hạn thời gian lưu trú
- Duy trì tỷ lệ đi học trường ngôn ngữ từ 80% trở lên
- Tiếp tục đăng ký học kỳ (học liên tục)
- Khuyến khích nâng cấp TOPIK (có lợi khi gia hạn visa)
Chuyển đổi visa D-4 → D-2
Nếu bạn muốn học chương trình lấy bằng tại đại học Hàn Quốc sau khi học ngôn ngữ, bạn có thể đổi sang visa D-2 tại Cục Xuất nhập cảnh.
- Thư nhập học tiêu chuẩn từ trường đại học
- Giấy xác nhận điểm danh và bảng điểm từ trường ngôn ngữ
- Chứng minh tài chính (bổ sung)
Lời khuyên từ UniVijob

Đăng ký người nước ngoài
Đăng ký người nước ngoài là thủ tục quan trọng nhất để cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc. Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) có vai trò như giấy tờ tùy thân, cần thiết cho việc mở tài khoản ngân hàng, đăng ký điện thoại di động và các sinh hoạt hàng ngày.
Cách đăng ký (2 phương thức)
- ① Đặt lịch trực tuyến: Đặt lịch hẹn trên Hi Korea (www.hikorea.go.kr) và đến Văn phòng Xuất nhập cảnh
- ② Đăng ký theo nhóm qua trường: Một số trường đại học hỗ trợ đăng ký theo nhóm qua Phòng Quan hệ Quốc tế (vui lòng xác nhận với trường)
Giấy tờ cần thiết
| Giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|
| Hộ chiếu | Bản gốc (bao gồm trang visa) |
| Đơn đăng ký người nước ngoài | Tải từ Hi Korea hoặc điền tại chỗ |
| Thư nhập học tiêu chuẩn | Bản sao được |
| Giấy xác nhận nhập học | Do trường cấp (khuyến nghị bản tiếng Anh) |
| Ảnh | 3.5×4.5cm, chụp trong 6 tháng, nền trắng |
| Lệ phí | ₩30,000 (có thể thanh toán bằng thẻ) |
| Giấy tờ chứng minh nơi ở | Hợp đồng ký túc xá, hợp đồng thuê nhà hoặc giấy xác nhận cung cấp chỗ ở |
Thời gian xử lý: Khoảng 2-3 tuần (mùa cao điểm có thể hơn 4 tuần)
Cách nhận thẻ đăng ký người nước ngoài
- Nhận qua bưu điện: Gửi qua thư bảo đảm (ghi chính xác địa chỉ)
- Nhận trực tiếp: Đến lại Văn phòng Xuất nhập cảnh (cần đặt lịch)
Công dụng của thẻ đăng ký người nước ngoài
- Dùng làm giấy tờ tùy thân khi mở tài khoản ngân hàng
- Đăng ký gói cước điện thoại trả sau
- Xin giấy phép làm thêm
- Đăng ký thành viên thư viện, phòng gym, v.v.
- Xác minh danh tính khi sử dụng dịch vụ y tế
Mẹo từ UniVijob
Thay đổi tư cách lưu trú
Khi mục đích hoặc chương trình học thay đổi trong quá trình du học, bạn cần thay đổi tư cách lưu trú. Việc thay đổi tư cách lưu trú phải được nộp trước khi visa hiện tại hết hạn.
Thay đổi D-4 → D-2 (Trường hợp phổ biến nhất)
Sau khi hoàn thành đào tạo ngôn ngữ (D-4), bạn chuyển sang chương trình học vị đại học (D-2). Đây là con đường mà hầu hết du học sinh trải qua.
Điều kiện thay đổi
- Tỷ lệ điểm danh trường ngôn ngữ 80% trở lên
- Có thư nhập học đại học
- TOPIK cấp 3 trở lên hoặc đậu kỳ thi tiếng Hàn của trường (yêu cầu khác nhau tùy trường)
Giấy tờ cần thiết
- Đơn đăng ký tổng hợp (Tải từ Hi Korea)
- Hộ chiếu và ARC (Bản gốc)
- Thư nhập học tiêu chuẩn của đại học
- Giấy chứng nhận điểm danh và điểm từ trường ngôn ngữ
- Giấy hoàn thành khóa học (nếu có)
- Chứng minh tài chính (Sổ tiết kiệm ngân hàng, v.v.)
- Lệ phí: 130,000 won
Thay đổi D-2 → D-10 (Tìm việc sau tốt nghiệp)
Sau khi tốt nghiệp đại học, nếu muốn tìm việc tại Hàn Quốc, bạn cần đổi sang visa D-10 (visa tìm việc). Có thể tìm việc tối đa 2 năm.
- Giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận sẽ tốt nghiệp
- Bảng điểm
- Kế hoạch tìm việc
- Sơ yếu lý lịch
- Chứng minh tài chính
Thay đổi D-10 → E-7 (Việc làm)
Khi có việc làm, bạn cần đổi từ D-10 sang visa E-7 (Hoạt động cụ thể). Cần có hợp đồng lao động và thư giới thiệu từ công ty.
Nơi nộp: Văn phòng Xuất nhập cảnh địa phương hoặc đăng ký online trên Hi Korea (một số thay đổi có thể online)
Thời gian xử lý: Khoảng 2-4 tuần (có thể thay đổi tùy tình hình xét duyệt)
Mẹo từ UniVijob
Gia hạn lưu trú
Khi thời gian lưu trú hết hạn trong quá trình học, bạn cần nộp đơn gia hạn. Gia hạn lưu trú khác với thay đổi tư cách lưu trú - bạn giữ nguyên loại visa và chỉ kéo dài thời hạn.
Cách nộp đơn
- Online: Hi Korea (www.hikorea.go.kr) - Tiện lợi nhất
- Trực tiếp: Văn phòng Xuất nhập cảnh quản lý (cần đặt lịch hẹn)
Giấy tờ cần thiết
| Giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|
| Đơn đăng ký tổng hợp | - |
| Hộ chiếu và ARC | - |
| Giấy xác nhận nhập học | Học kỳ hiện tại |
| Bảng điểm | Học kỳ trước |
| Giấy chứng nhận điểm danh | 80% trở lên |
| Chứng minh tài chính | Sao kê ngân hàng, v.v. |
| Lệ phí | ₩60,000 (mỗi lần gia hạn) |
Thời gian có thể gia hạn
- D-2: Mỗi lần tối đa 2 năm (đến ngày dự kiến tốt nghiệp)
- D-4: Mỗi lần tối đa 6 tháng ~ 1 năm (tổng cộng tối đa 2 năm)
Lý do bị từ chối gia hạn
- Tỷ lệ điểm danh dưới 80%
- Điểm kém (tiêu chuẩn khác nhau tùy trường)
- Khả năng tài chính không đủ
- Nộp đơn trong thời gian nghỉ học (phải đang theo học)
- Có tiền sử làm việc bất hợp pháp
Mẹo từ UniVijob
Thông báo thay đổi địa chỉ
Khi chuyển nhà hoặc thay đổi nơi ở, bạn phải thông báo. Điều này áp dụng khi chuyển từ ký túc xá sang phòng trọ, hoặc chuyển đến vùng khác.
Cách thông báo (3 cách)
- ① Online: Hi Korea (www.hikorea.go.kr) - Tiện lợi và nhanh nhất
- ② Trung tâm Cộng đồng: Trung tâm Cộng đồng quản lý nơi ở mới (xử lý ngay)
- ③ Văn phòng Xuất nhập cảnh: Tiện lợi khi xử lý cùng các việc khác
Giấy tờ cần thiết
- Đơn thông báo thay đổi địa chỉ (điền tại chỗ hoặc tải từ Hi Korea)
- Hộ chiếu (Bản gốc)
- ARC (Bản gốc)
- Giấy tờ chứng minh nơi ở mới (một trong các giấy tờ sau)
Các loại giấy tờ chứng minh nơi ở
- Hợp đồng thuê nhà (tên bạn hoặc tên người ở cùng + giấy đồng ý)
- Giấy xác nhận ký túc xá (do trường cấp)
- Giấy xác nhận cung cấp chỗ ở (khi ở nhà người quen, do chủ nhà viết)
- Hợp đồng nhà trọ/chia sẻ
Lệ phí: Miễn phí
Thời gian xử lý: Online ngay lập tức~1 ngày, Trung tâm Cộng đồng xử lý ngay
Lời khuyên từ UniVijob

Làm thêm
Sinh viên quốc tế có visa D-2 hoặc D-4 có thể làm việc bán thời gian nếu có giấy phép. Cần tuân thủ quy định về số giờ và ngành nghề được phép.
Đối tượng
- Người có visa D-2 hoặc D-4
- Có thể nộp đơn sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh
Số giờ được phép
| Loại | Trong học kỳ | Trong kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| Sinh viên ngôn ngữ (D-4) | 20 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Sinh viên đại học (D-2) | 25 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Sinh viên sau đại học (D-2) | 30 giờ/tuần | Không giới hạn |
※ Trong kỳ nghỉ có thể làm không giới hạn giờ (trừ ngành nghề bị cấm). Tuy nhiên, chỉ có hiệu lực trong thời gian giấy phép.
Lương tối thiểu năm 2024
Lương theo giờ: 9,860 won
Lương tháng (40 giờ/tuần): khoảng 2,060,000 won
Công việc bán thời gian cũng áp dụng lương tối thiểu. Nếu bị trả dưới mức lương tối thiểu, bạn có thể khiếu nại với Sở Lao động.
Giấy tờ cần thiết để xin giấy phép
- Đơn xin giấy phép làm thêm
- Hộ chiếu và ARC (bản gốc)
- Giấy xác nhận nhập học (học kỳ hiện tại)
- Bảng điểm (học kỳ trước, điểm trung bình C trở lên)
- Hợp đồng lao động hoặc thư xác nhận tuyển dụng
- Lệ phí: Miễn phí
Thời gian xử lý: khoảng 3~7 ngày (khi nộp online)
Công việc bán thời gian phổ biến cho sinh viên quốc tế
- Cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, phục vụ nhà hàng
- Sinh viên làm việc trong trường (thư viện, văn phòng, v.v.)
- Phiên dịch/Biên dịch bán thời gian
- Dạy kèm (dạy tiếng mẹ đẻ, v.v.)
- Kho hàng, giao hàng (trong kỳ nghỉ)
Ngành nghề bị cấm (Tuyệt đối không!)
- Địa điểm giải trí (karaoke, quán bar, v.v.)
- Cơ sở massage, cơ sở không lành mạnh
- Sòng bạc, các ngành nghề liên quan đến cờ bạc
Hậu quả của làm việc bất hợp pháp
- Phạt tiền (tối đa 20 triệu won)
- Trục xuất bắt buộc
- Cấm nhập cảnh vào Hàn Quốc
Lời khuyên từ UniVijob
Visa làm việc
Để làm việc tại Hàn Quốc sau khi tốt nghiệp, bạn cần visa làm việc. Với visa du học (D-2), bạn không thể làm việc toàn thời gian. Trước tiên, bạn cần xin visa tìm việc (D-10), sau đó chuyển sang visa làm việc (E-7, v.v.).
Visa D-10 (Tìm việc)
Dành cho sinh viên quốc tế muốn tìm việc tại Hàn Quốc sau khi tốt nghiệp. Là giai đoạn chuyển tiếp trước khi có visa làm việc, cho phép bạn hợp pháp tìm việc.
Điều kiện đăng ký
- Có bằng cao đẳng trở lên
- Nộp đơn trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp
- Điểm và tỷ lệ đi học tốt
Hồ sơ cần thiết
- Đơn đăng ký tổng hợp
- Hộ chiếu và ARC
- Bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận sắp tốt nghiệp
- Bảng điểm
- Kế hoạch tìm việc
- Sơ yếu lý lịch
- Chứng minh tài chính (sao kê ngân hàng)
Thời gian lưu trú: Ban đầu 6 tháng, có thể gia hạn tối đa 2 năm (gia hạn mỗi 6 tháng)
Các hoạt động được phép với visa D-10
- Tìm việc (phỏng vấn, hội chợ việc làm, v.v.)
- Thực tập (tối đa 1 năm, cần giấy phép riêng)
- Đào tạo kỹ năng và giáo dục nghề nghiệp
- Làm thêm (cần giấy phép làm việc bán thời gian)
Visa E-7 (Hoạt động đặc biệt)
Đây là visa phổ biến nhất khi làm việc trong lĩnh vực chuyên nghiệp. Yêu cầu khác nhau tùy theo nghề nghiệp.
Yêu cầu chính
- Bằng cao đẳng trở lên (ngành liên quan)
- Hợp đồng lao động (ký với công ty)
- Thư giới thiệu tuyển dụng từ công ty
- TOPIK cấp 4 trở lên (một số nghề)
- Đáp ứng yêu cầu kinh nghiệm/chứng chỉ liên quan
So sánh các visa làm việc chính
| Visa | Đối tượng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| E-7 | 전문직 취업 | 가장 일반적, 직종별 요건 상이 |
| E-1~E-6 | 교수, 연구, 기술지도, 예술 등 | 전문 분야별 특수 비자 |
| F-2-7 | 점수제 거주 비자 | 우수 인재, 취업 제한 없음 |
| F-5 | 영주권 | 5년 이상 체류 후 신청 가능 |
Visa F-2-7 (Cư trú theo điểm)
Điểm được tính dựa trên học vấn, tuổi, khả năng tiếng Hàn, thu nhập, đóng góp xã hội. Có thể đăng ký khi đạt 80 điểm trở lên. Không giới hạn việc làm, có thể tự do đổi việc.
- Học vấn: Cử nhân 26 điểm, Thạc sĩ 30 điểm, Tiến sĩ 35 điểm
- Tiếng Hàn: TOPIK 6 cấp 20 điểm, cấp 5 15 điểm
- Tuổi: Ngoài 20 tuổi 25 điểm, Ngoài 30 tuổi 20 điểm
- Thu nhập: Gấp 2 lần GNI trở lên có thể được cộng điểm
Liên hệ
- Trung tâm liên lạc Xuất nhập cảnh: 1345 (24 giờ, đa ngôn ngữ)
- Website Hi Korea:
- Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài: 1577-0071
Lời khuyên từ UniVijob
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Visa D-2 hoặc D-4 có thể đi làm thêm không?
Được, nhưng phải xin Giấy phép làm thêm trước. Visa D-2 được làm 20 giờ/tuần trong học kỳ (không giới hạn trong kỳ nghỉ). Visa D-4 được làm 20 giờ/tuần sau 6 tháng học.
Q. Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) mất bao lâu?
Thường 2-3 tuần sau khi nộp đơn. Có thể nộp tại cơ quan xuất nhập cảnh sau khi đến Hàn Quốc. ARC cần thiết cho ngân hàng, hợp đồng điện thoại và nhiều dịch vụ khác.
Q. Có thể chuyển từ visa D-4 sang D-2 không?
Được, nếu được nhận vào chương trình học vị tại đại học Hàn Quốc. Cần giấy tờ nhập học và nộp đơn thay đổi tư cách tại cơ quan xuất nhập cảnh mà không cần xuất cảnh.
Q. Visa hết hạn thì sao?
Quá hạn visa là bất hợp pháp, bị phạt tiền, trục xuất và có thể cấm nhập cảnh. Luôn nộp đơn gia hạn trước khi visa hết hạn. Có thể nộp trước 4 tháng.
Q. Tốt nghiệp xong có thể ở lại Hàn Quốc tìm việc không?
Được! Có thể chuyển sang visa D-10 (Tìm việc) trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp. Cho phép ở lại tối đa 2 năm để tìm việc.
Q. Kiểm tra tình trạng visa và ngày hết hạn ở đâu?
Truy cập Hi Korea (www.hikorea.go.kr) hoặc gọi 1345. Có thể kiểm tra tình trạng, gia hạn và đặt lịch hẹn trực tuyến.