Học các biểu đạt thiết yếu cho cuộc sống đại học Hàn Quốc
Để phát triển tại một trường đại học Hàn Quốc, bạn cần biết từ vựng liên quan đến trường. Học các biểu đạt cho lớp học, thi cử và hoạt động câu lạc bộ.
Nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm!Chạm vào biểu tượng loa để nghe phát âm!

[hak-gyo]
School

[dae-hak-gyo]
University

[do-seo-gwan]
Library

[gi-suk-sa]
Dormitory

[hak-saeng-jeung]
Student ID

[su-eop]
Class/Lecture

[si-heom]
Exam

[ip-hak]
Admission/Enrollment

[jol-eop]
Graduation

[ga-gyeok]
Price

[don]
Money

[ka-deu]
Card

[hyeon-geum]
Cash

[pyeon-ui-jeom]
Convenience store

[baek-hwa-jeom]
Department store

[si-jang]
Market

[me-nyu]
Menu

[mul]
Water

[bap]
Rice/Meal

[eum-sik]
Food

[sik-sa]
Meal

[bae-dal]
Delivery

[ma-sit-da]
Delicious

[keo-pi]
Coffee

[cha]
Tea

[hwa-jang-sil]
Restroom

[yeo-gi]
Here

[jeo-gi]
There

[eo-di]
Where

[oen-jjok]
Left

[o-reun-jjok]
Right

[ap]
Front

[dwi]
Back

[wi]
Up/Above

[a-rae]
Down/Below

[ji-ha-cheol]
Subway

[beo-seu]
Bus

[taek-si]
Taxi

[yeok]
Station

[jeong-ryu-jang]
Bus stop

[eun-haeng]
Bank

[byeong-won]
Hospital

[yak-guk]
Pharmacy

[gong-hang]
Airport

[ho-tel]
Hotel
10 phút mỗi ngày để mở rộng vốn từ tiếng Hàn