Học các biểu đạt chào hỏi tiếng Hàn phổ biến trong cuộc sống hàng ngày
Để sống ở Hàn Quốc, bạn cần biết các lời chào cơ bản. Quan trọng là sử dụng ngôn ngữ trang trọng và thân mật phù hợp với từng tình huống.
Nhấp vào thẻ để biết khi nào sử dụng!Chạm vào thẻ để biết khi nào sử dụng!
안녕하세요
[an-nyeong-ha-se-yo]
Hello
사용 맥락
Với giáo viên, sếp, người lạ
감사합니다
[gam-sa-ham-ni-da]
Thank you
사용 맥락
Tình huống trang trọng, khi nhận dịch vụ
죄송합니다
[joe-song-ham-ni-da]
I'm sorry
사용 맥락
Lỗi nghiêm trọng, xin lỗi chính thức
반갑습니다
[ban-gap-seum-ni-da]
Nice to meet you
사용 맥락
Công việc, giới thiệu trang trọng
안녕히 가세요
[an-nyeong-hi ga-se-yo]
Goodbye (to someone leaving)
사용 맥락
Khi người kia rời đi
안녕히 계세요
[an-nyeong-hi gye-se-yo]
Goodbye (when you're leaving)
사용 맥락
Khi bạn rời đi
실례합니다
[sil-lye-ham-ni-da]
Excuse me
사용 맥락
Hỏi đường, thu hút chú ý
고마워요
[go-ma-wo-yo]
Thanks
사용 맥락
Cảm ơn nhẹ nhàng với người quen
미안해요
[mi-an-hae-yo]
Sorry
사용 맥락
Lỗi nhỏ, tình huống thân mật
만나서 반가워요
[man-na-seo ban-ga-wo-yo]
Nice to meet you
사용 맥락
Gặp gỡ lần đầu thông thường
잘 지내세요?
[jal ji-nae-se-yo]
How are you?
사용 맥락
Hỏi thăm người quen
잠시만요
[jam-si-man-yo]
Just a moment
사용 맥락
Yêu cầu ai đó đợi một chút

안녕
[an-nyeong]
Hi/Bye

네
[ne]
Yes

아니요
[a-ni-yo]
No
Học hiệu quả hơn với flashcard